PanLinx

tiếng Việtvie-000
hoang
U+art-2548352
普通话cmn-000
國語cmn-001
Hànyǔcmn-003huáng
Hànyǔcmn-003huāng
Hànyǔcmn-003huǎng
Hànyǔcmn-003kāng
Englisheng-000bastard
Englisheng-000desert
Englisheng-000misbegotten
Englisheng-000moorish
Englisheng-000uncultivated
Englisheng-000uninhabited
Englisheng-000untrodden
Englisheng-000virgin
Englisheng-000wasteland
françaisfra-000adultérin
françaisfra-000bâtard
françaisfra-000dépensier
françaisfra-000en friche
françaisfra-000inculte
françaisfra-000sauvage
italianoita-000incolto
italianoita-000selvatico
日本語jpn-000
Nihongojpn-001arai
Nihongojpn-001arasu
Nihongojpn-001areru
Nihongojpn-001kou
한국어kor-000
Hangungmalkor-001hwang
韓國語kor-002
晚期中古漢語ltc-000
dhɑng djhiɛu xɑ̀n ngiǔltc-002xuɑng
русскийrus-000дикорастущий
русскийrus-000запущенный
русскийrus-000незаконнорожденный
русскийrus-000некультурный
русскийrus-000необитаемый
tiếng Việtvie-000bị bỏ mặc
tiếng Việtvie-000bị bỏ rơi
tiếng Việtvie-000bỏ hoang
tiếng Việtvie-000chưa khai phá
tiếng Việtvie-000chưa đụng đến
tiếng Việtvie-000dại
tiếng Việtvie-000hoang dai
tiếng Việtvie-000hoang dã
tiếng Việtvie-000hoang dại
tiếng Việtvie-000hoang vu
tiếng Việtvie-000không dân cư
tiếng Việtvie-000không người ở
tiếng Việtvie-000man rợ
tiếng Việtvie-000mọc đầy thạch nam
tiếng Việtvie-000ngoài giá thú
tiếng Việtvie-000đẻ hoang
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001
𡨸儒vie-001𠃤
𡨸儒vie-001𧧢
廣東話yue-000
gwong2dung1 wa2yue-003fong1
广东话yue-004


PanLex

PanLex-PanLinx