PanLinx

tiếng Việtvie-000
đốt cháy
aršatten č’ataqc-000okːas
Mapudungunarn-000lüpümün
Mapudungunarn-000pütren
LWT Codeart-25701.851
Kaliʼnacar-000kolo'ka
普通话cmn-000
普通话cmn-000烧掉
Hànyǔcmn-003shao1
Hànyǔcmn-003shao1diao
seselwacrs-000brile
Cheʼ Wongcwg-000jəʔ
Cheʼ Wongcwg-000siut
dolnoserbska rečdsb-000paliś
Englisheng-000burn
Englisheng-000burning
Englisheng-000combust
Englisheng-000fire
Englisheng-000ignite
Englisheng-000make burn up
Englisheng-000set blazing
françaisfra-000brûler
françaisfra-000calciner
françaisfra-000embraser
françaisfra-000enflammer
françaisfra-000griller
françaisfra-000incendier
françaisfra-000riffauder
diutiskgoh-000brennen
Gurindjigue-000purtuj kampa-
Gawwada—Dalpenagwd-000šaʔas
Gawwada—Dalpenagwd-000ɗil
Hausahau-000ƙóonàa
ʻōlelo Hawaiʻihaw-000puhi
bahasa Indonesiaind-000membakar
Iraqwirk-000daa/
italianoita-000abbrustolire
italianoita-000appiccare il fuoco
italianoita-000bruciare
italianoita-000dare alle fiamme
italianoita-000incendiare
日本語jpn-000燃やす
Nihongojpn-001moyasu
Jupdajup-000tujdʼak-
bežƛʼalas mickap-001-ekʼel-
Q’eqchi’kek-000choqlenk
Q’eqchi’kek-000kʼat
Ketket-000duut
Kanuriknc-000máltə́
Hmoob Dawbmww-000hlawv
Wichí Lhamtés Güisnaymzh-000hipʼu
Nederlandsnld-000verbranden
Manangnmm-0001mje pʰu
bokmålnob-000brenne
bokmålnob-000svi
Orochonorh-000dalga-
Hñähñuote-000tsät'i
fiteny Malagasyplt-000mandòro
Impapuraqvi-000rupachina
Riffrif-000ssħāʼq
Riffrif-000ssšməđʼ
Selice Romanirmc-002tháren
românăron-000a arde
русскийrus-000воспламенение
русскийrus-000воспламенять
русскийrus-000выжигать
русскийrus-000жечь
русскийrus-000зажигательный
русскийrus-000зажигать
русскийrus-000палить
русскийrus-000пережигать
русскийrus-000поджигать
русскийrus-000подпаливать
русскийrus-000сжигание
русскийrus-000сжигать
Saxa tylasah-001umat
Кӣллт са̄мь кӣллsjd-000пуэлльтэ
Saamákasrm-000tjumá
Kiswahiliswh-000-unguza
Takiatbc-000-mari
ภาษาไทยtha-000เผา
phasa thaitha-001phǎo
Batsꞌi kꞌoptzo-000chikʼ
tiếng Việtvie-000bắt lửa
tiếng Việtvie-000châm
tiếng Việtvie-000châm lửa
tiếng Việtvie-000làm bỏng
tiếng Việtvie-000làm bốc cháy
tiếng Việtvie-000làm cháy
tiếng Việtvie-000nhen
tiếng Việtvie-000nhen cháy
tiếng Việtvie-000nhen lửa
tiếng Việtvie-000nhóm lửa vào
tiếng Việtvie-000nung
tiếng Việtvie-000nung ... quá mức
tiếng Việtvie-000nung hỏng
tiếng Việtvie-000nướng
tiếng Việtvie-000phát hỏa
tiếng Việtvie-000phóng hỏa
tiếng Việtvie-000thiêu
tiếng Việtvie-000thiêu cháy
tiếng Việtvie-000thiêu hủy
tiếng Việtvie-000thiêu trụi
tiếng Việtvie-000thiêu đốt
tiếng Việtvie-000thắp
tiếng Việtvie-000tiêu hủy
tiếng Việtvie-000đốt
tiếng Việtvie-000đốt ... quá mức
tiếng Việtvie-000đốt cháy đen
tiếng Việtvie-000đốt hỏng
tiếng Việtvie-000đốt sém
tiếng Việtvie-000đốt trụi
Yoem Nokiyaq-000taya


PanLex

PanLex-PanLinx