PanLinx

tiếng Việtvie-000
thêm mắm thêm muối
Englisheng-000embellish
Englisheng-000salt
Englisheng-000season
Englisheng-000spice
françaisfra-000assaisonner
françaisfra-000pimenter
tiếng Việtvie-000cho gia vị
tiếng Việtvie-000làm cho ý nhị
tiếng Việtvie-000làm đậm đà
tiếng Việtvie-000thêm thắt
tiếng Việtvie-000tô điểm thêm


PanLex

PanLex-PanLinx