PanLinx

tiếng Việtvie-000
sự bất động
Englisheng-000fixedness
Englisheng-000fixity
Englisheng-000immobility
Englisheng-000motionlessness
françaisfra-000immobilité
italianoita-000fissità
italianoita-000immobilità
italianoita-000staticità
tiếng Việtvie-000sự cố định
tiếng Việtvie-000sự im lìm
tiếng Việtvie-000sự không chuyển động
tiếng Việtvie-000sự trơ ì
tiếng Việtvie-000sự tĩnh tại
tiếng Việtvie-000tính chất đứng yên


PanLex

PanLex-PanLinx