PanLinx

tiếng Việtvie-000
thiên về
Englisheng-000inclinable
Englisheng-000lean
Englisheng-000leant
Englisheng-000prone
Englisheng-000proneness
françaisfra-000enclin
françaisfra-000incliner
françaisfra-000incliné
italianoita-000propendere
italianoita-000tendere
русскийrus-000склонный
tiếng Việtvie-000có chiều hướng
tiếng Việtvie-000có khuynh hướng
tiếng Việtvie-000có thiên hướng về
tiếng Việtvie-000nghiêng về
tiếng Việtvie-000ngả về
tiếng Việtvie-000thiên hướng
tiếng Việtvie-000thích


PanLex

PanLex-PanLinx